tháng năm NSX-HSD ráp, và hạn sử dụng, S882 / Dấu ngày, / Dấu ngày sản, Dấu ngày tháng năm, và số Shiny S882, chữ và số Shiny, ngày sản xuất và, số Shiny S882 /, năm NSX-HSD ráp chữ, Dấu ngày sản xuất, ráp chữ và số, NSX-HSD ráp chữ và, xuất và hạn sử, Shiny S882 / Dấu, sản xuất và hạn, ngày tháng năm NSX-HSD